Để khách hàng thuận tiện hơn trong việc đặt vé, mua vé máy bay Vietjet Air giá rẻ, chúng tôi xin đưa ra lịch bay cụ thể cho các hành trình của bạn như dưới đây.

Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ các Đại lý Vietjet Air  hoặcgọi điện tới Tổng đài vé 1900 636 065  để được tư vấn hiệu quả.

Lịch bay Vietjet Air

HÀNH TRÌNH

KHỞI HÀNH

ĐẾN

NGÀY BAY

BANGKOK (BKK)-HA NOl (HAN)

15:50

17:40

Hàng ngày

BANGKOK (BKK)-HAl PHONG (HPH)

12:20

14:15

Thứ 4, 6, CN

BANGKOK (BKK)-HO CHI MINH (SGN)

11:40

13:10

Thứ  2, 4

11:50

13:20

Thứ  6, 7

11:50

13:20

Thứ  3, 5

12:45

14:15

CN

14:00

15:30

Hàng ngày

20:15

21:45

Thứ  4, 6, 7, CN

20:20

21:50

Thứ 2, 3, 5

DA NANG (DAD)-INCHEON (ION)

22:55

5:00

Hàng ngày

23:25

5:30

Thứ  3, 5, 7, CN

23:55

6:00

Thứ  2, 4, 6

HA NOI (HAN)-INCHEON (ICN)

1:45

7:55

Hàng ngày

23:15

5:25

Hàng ngày

HA NOI (HAN)-KAOHSIUNG (KHH)

7:30

10:45

Thứ  3, 4, 6, 7,  CN

HA NOl (HAN)-PUSAN (PUS)

1:00

7:00

Thứ  2, 3, 4, 6, 7,  CN

HA NOI (HAN)-SIEM REAP (REP)

17:20

19:05

Hàng ngày

HA NOI (HAN)-YANGON (RGN)

12:05

13:30

Hàng ngày

HA NOI (HAN)-SINGAPORE (SIN)

9:35

13:55

Hàng ngày

HA NOI (HAN)-TAIWAN TAOYUAN (TPE)

7:15

11:10

 Thứ  2, 4

8:35

12:30

CN

11:40

15:35

 Thứ 6

14:05

18:00

Thứ  2, 4, 5, 7,  CN

14:15

18:10

Thứ  3, 6

HONG KONG (HKG)-HO CHI MINH (SGN)

19:20

21:00

Thứ  2, 3, 4, 5, 7,  CN

20:15

21:55

Thứ  6

HAl PHONG (HPH)-INCHEON (ICN)

23:45

6:00

Hàng ngày

INCHEON (ICN)-HO CHI MINH (SGN)

10:50

14:20

Hàng ngày

6:45

10:15

Hàng ngày

KAOHSIUNG (KHH)-HO CHI MINH (SGN)

12:40

15:00

Hàng ngày

KUALA LUMPUR (KUL)-HO CHI MINH (SGN)

13:00

13:55

Hàng ngày

YANGON (RGN)-HO CHI MINH (SGN)

13:00

15:45

Thứ  2, 4, 6, 7,  CN

TAICHUNG (RMQ)-HO CHI MINH (SGN)

15:45

18:15

Hàng ngày

HO CHI MINH (SGN)-SINGAPORE (SIN)

9:00

12:05

Hàng ngày

12:50

15:55

Thứ  7

12:55

16:00

Thứ  2, 3, 4, 5, 6,  CN

HO CHI MINH (SGN)-TAINAN TAIWAN (TNN)

7:45

12:00

Thứ 2, 3, 5, 7,  CN

HO CHI MINH (SGN)-TAIWAN TAOYUAN (TPE)

1:00

5:25

Hàng ngày

13:35

18:00

Hàng ngày

ZHENGZHOU (CGO)-NHA TRANG (CXR)

16:00

19:10

Thứ  3, 5, 7

CHENGDU (CTU)-NHA TRANG (CXR)

3:10

5:40

Thứ  2, 3, 5, 7

NHA TRANG (CXR)-HANGZHOU (HGH)

14:20

19:05

Thứ  3, 5, 7

NHA TRANG (CXR)-CHANGSHA (HHA)

16:05

20:10

Thứ  3, 4, 6, 7,  CN

NHA TRANG (CXR)-KUNMING (KMG)

20:00

23:55

Thứ  3, 5, 7

NHA TRANG (CXR)-NANJING LUKOU (NKG)

14:20

19:15

Thứ  4, 6,  CN

NHA TRANG (CXR)-PUDONG (PVG)

16:10

21:00

Thứ  2, 4, 6

NHA TRANG (CXR)-BINHAI (TSN)

11:00

16:45

Thứ  3, 5, 7,  CN

NHA TRANG (CXR)-WUHAN (WUH)

18:40

23:05

CN

NHA TRANG (CXR)-SUNAN SHUOFANG (WUX)

14:15

19:00

Thứ  3, 5, 7

DA NANG (DAD)-MACAU (MFM)

11:05

13:55

Thứ 5,  CN

DA NANG (DAD)-WUHAN (WUH)

19:55

0:05

Thứ  2, 4, 6

DA LAT (DLI)-WUHAN (WUH)

18:50

23:05

Thứ  3, 5, 7

HA NOI (HAN)-BANGKOK (BKK)

12:15

14:05

Hàng ngày

HAl PHONG (HPH)-BANGKOK (BKK)

9:10

11:05

Thứ 4, 6,  CN

 

8:20

9:50

Thứ  6, 7

8:25

9:55

Thứ  2. 4

 

HO CHI MINH (SGN)-BANGKOK (BKK)

9:15

10:45

Thứ  3, 5

9:45

11:15

CN

11:30

13:00

Hàng ngày

17:30

19:00

Thứ  2, 3, 5

17:35

19:05

Thứ  4, 6, 7, CN

INCHEON (ICN)-DA NANG (DAD)

6:15

9:20

Hang Ngay

6:45

9:50

Thu5 2, 4, 6, CN

7:00

10:05

Thu5 3, 5, 7

INCHEON (ICN)-HA NOI (HAN)

11:05

14:10

Hing Ngay

6:25

9:30

Hang Ngay

KAOHSIUNG (KHH)-HA NQl (HAN)

11:45

13:35

Thu5 3, 4, 6, 7, CN

PUSAN (PUS)-HA NOI (HAN)

8:00

11:05

Thu5 2, 3, 4, 6, 7, CN

SIEM REAP (REP)-HA NOl (HAN)

20:10

21:55

Hang Ngay

YANGON (RGN)-HA NOl (HAN)

14:30

16:55

Hang Ngay

SINGAPORE (SIN)-HA NOl (HAN)

14:55

17:25

Hang Ngay

TAIWAN TAOYUAN (TPE)-HA NOl (HAN)

12:00

14:10

Thu5 2, 4

13:20

15:30

CN

17:00

19:10

Thu5 6

19:00

21:10

Thu5 4, 5, 7, CN

19:10

21:20

Thu5 2, 3, 6

HO CHI MINH (SGN)-HONG KONG (HKG)

14:40

18:20

Thu5 2, 3, 4, 5, 7, CN

15:10

18:50

Thu5 6

INCHEON (ICN)-HAl PHONG (HPH)

7:15

10:40

Hang Ngay

HO CHI MINH (SGN)-INCHEON (ICN)

2:40

9:50

Hang Ngay

22:15

5:25

Hang Ngay

HO CHI MINH (SGN)-KAOHSIUNG (KHH)

7:40

11:40

Hang Ngay

HO CHI MINH (SGN)-KUALA LUMPUR (KUL)

9:30

12:25

Hang Ngay

HO CHI MINH (SGN)-YANGON (RGN)

10:25

12:10

Thu5 2, 4, 6, 7, CN

HO CHI MINH (SGN)-TAICHUNG (RMQ)

10:25

14:45

Hang Ngay

SINGAPORE (SIN)-HO CHI MINH (SGN)

13:05

14:10

Hang Ngay

16:55

18:00

Thu5 2, 3, 4, 5,6

17:00

18:05

Thu5 7, CN

TAINAN TAIWAN (TNN)-HO CHI MINH (SGN)

13:00

15:15

Thu5 2, 3, 5, 7, CN

TAIWAN TAOYUAN (TPE)-HO CHI MINH (SGN)

6:25

8:50

Hang Ngay

19:00

21:25

Hang Ngay

NHATRANG (CXR)-ZHENGZHOU (CGO)

9:55

14:45

Thu5 3, 5, 7

NHATRANG (CXR)-CHENGDU (CTU)

21:45

2:05

Thu5 2, 4, 6, CN

HANGZHOU (HGH)-NHA TRANG (CXR)

20:15

23:00

Thu5 3, 5, 7

CHANGSHA (HHA)-NHA TRANG (CXR)

21:10

23:05

Thu5 3, 4, 6, 7, CN

KUNMING (KMG)-NHA TRANG (CXR)

0:55

2:50

Thu5 2, 4, 6

NANJING LUKOU (NKG)-NHA TRANG (CXR)

20:15

22:45

Thu5 4, 6, CN

PUDONG (PVG)-NHA TRANG (CXR)

22:05

1:10

Thu5 2, 4, 6

BINHAI (TSN)-NHA TRANG (CXR)

18:05

21:50

Thu5 3, 5, 7, CN

WUHAN (WUH)-NHA TRANG (CXR)

0:10

2:55

Thu5 2

SUNAN SHUOFANG (WUX)-NHA TRANG (CXR)

20:00

23:10

Thu5 3, 5, 7

MACAU (MFM)-DA NANG (DAD)

14:55

15:45

Thu5 5, CN

WUHAN (WUH)-DA NANG (DAD)

1:05

3:20

Thu5 3, 5, 7

WUHAN (WUH)-DA LAT (DLI)

0:10

2:35

Thu5 2, 4, 6

incheon (iCN)-da nang (dad)

6:15

9:20

Hàng ngày

6:45

9:50

Thứ 2, 4, 6, CN

7:00

10:05

Thứ 3, 5, 7

incheon (iCN)-ha noi (han)

11:05

14:10

Hàng ngày

6:25

9:30

Hàng ngày

kaohsiung (khh)-ha noi (han)

11:45

13:35

Thứ 3, 4, 6, 7, CN

pusan (pus)-ha noi (han)

8:00

11:05

Thứ  2, 3, 4, 6, 7, CN

siem reap (rep)-ha noi (han)

20:10

21:55

Hàng ngày

yangon (rgn)-ha noi (han)

14:30

16:55

Hàng ngày

singapore (sin)-ha nol (han)

14:55

17:25

Hàng ngày

taiwan taoyuan (tpe)-ha noi (han)

12:00

14:10

Thứ 2, 4

13:20

15:30

CN

17:00

19:10

Thứ 6

19:00

21:10

Thứ 4, 5, 7, CN

19:10

21:20

Thứ 2, 3, 6

ho chi minh (sgn)-hong kong (hkg)

14:40

18:20

Thứ 2, 3, 4, 5, 7, CN

15:10

18:50

Thứ 6

incheon (iCN)-hai phong (hph)

7:15

10:40

h

ho chi minh (sgn)-incheon (iCN)

2:40

9:50

Hàng ngày

22:15

5:25

Hàng ngày

ho chi minh (sgn)-kaohsiung (khh)

7:40

11:40

Hàng ngày

ho chi minh (sgn)-kuala lumpur (kul)

9:30

12:25

Hàng ngày

ho chi minh (sgn)-yangon (rgn)

10:25

12:10

Thứ 2, 4, 6, 7, CN

ho chi minh (sgn)-taichung (rmq)

10:25

14:45

Hàng ngày

singapore (sin)-ho chi minh (sgn)

13:05

14:10

Hàng ngày

16:55

18:00

Thứ 2, 3, 4, 5,6

17:00

18:05

Thứ 7, CN

tainan taiwan (tnn)-ho chi minh (sgn)

13:00

15:15

Thứ 2, 3, 5, 7, CN

taiwan taoyuan (tpe)-ho chi minh (sgn)

6:25

8:50

Hàng ngày

19:00

21:25

Hàng ngày

nhatrang (cxr)-zhengzhou (cgo)

9:55

14:45

Thứ 3, 5, 7

nhatrang (cxr)-chengdu (ctu)

21:45

2:05

Thứ 2, 4, 6, CN

hangzhou (hgh)-nha trang (cxr)

20:15

23:00

Thứ 3, 5, 7

changsha (hha)-nha trang (cxr)

21:10

23:05

Thứ 3, 4, 6, 7, CN

kunming (kmg)-nha trang (cxr)

0:55

2:50

Thứ 2, 4, 6

nanjing lukou (nkg)-nha trang (cxr)

20:15

22:45

Thứ 4, 6, CN

pudong (pvg)-nha trang (cxr)

22:05

1:10

Thứ 2, 4, 6

binhai (tsn)-nha trang (cxr)

18:05

21:50

Thứ 3, 5, 7, CN

wuhan (wuh)-nha trang (cxr)

0:10

2:55

Thứ 2

sunan shuofang (wux)-nha trang (cxr)

20:00

23:10

Thứ 3, 5, 7

macau (mfm)-da nang (dad)

14:55

15:45

Thứ 5, CN

wuhan (wuh)-da nang (dad)

1:05

3:20

Thứ 3, 5, 7

wuhan (wuh)-da lat (dli)

0:10

2:35

Thứ 2, 4, 6


Xem thêm bài viết khác

line
PHÒNG VÉ VIETJET AIR TẠI HÀ NỘI
95G - 95H - Lý Nam Đế - Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Tel:024.3747 4848
Số 8 Ngõ 16 Huỳnh Thúc Kháng - Q Ba Đình - Hà Nội
Tel :024.3831 0888
PHÒNG VÉ VIETJET AIR TẠI TP HỒ CHÍ MINH
55 Bis - Nguyễn Trãi, P - Nguyễn Cư Trinh, Q 1, TP HCM
Tel : 028.3920 5999
Hotline:1900 636 065